chợt nhớ

chợt nhớ

Đang đi trên đường, tôi chợt nhớ ra mình đã quên khóa cửa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhớ ra một cách đột ngột, bất chợt: Hành động một ký ức, một sự việc hoặc một ý nghĩ xuất hiện trong tâm trí một cách bất ngờ, không sự chuẩn bị trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đang đi trên đường, tôi chợt nhớ ra mình đã quên khóa cửa.
    • ấy chợt nhớ đến lời hứa năm xưa khi nghe bài hát .
    • Anh ấy chợt nhớ rằng hôm nay sinh nhật mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chợt nhớ tới/đến/ra": Cụm từ thường đi kèm để chỉ đối tượng được nhớ tới hoặc khoảnh khắc nhận ra.
    • Trong cơn , anh chợt nhớ đến khuôn mặt người thân.
    • Sau một hồi suy nghĩ, cậu chợt nhớ ra đáp án của bài toán.
Biến thể từ gần giống
  • Nhớ ra (động từ): Nhận thức lại được điều đó đã quên. (Nhấn mạnh vào kết quả của việc nhớ hơn tính bất ngờ).
  • Nghĩ ra (động từ): Nảy sinh một ý tưởng mới. (Thường dùng cho ý tưởng, giải pháp hơn ký ức).
  • Bỗng nhớ (động từ): Có nghĩa tương tự "chợt nhớ", diễn tả sự việc xảy ra đột ngột.
Từ đồng nghĩa
  • Thoáng nhớ: Nhớ một cách thoáng qua, nhanh chóng.
  • Đột nhiên nhớ: Nhớ một cách đột ngột (nhấn mạnh tính bất ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh cụm từ "chợt nhớ")